他們的東西 tha môn đích đông tây Hán Việt: tha môn đích đông tây Tổng quan cái của chúng, cái của họ Cấu tạo: 他 (tha) + 們 (môn) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)Hán Việttha môn đích đông tâyCấu tạo他 + 們 + 的 + 東 + 西 · tha + môn + đích + đông + tây nghĩa thành phần: tha + môn + đích + đông + tây Nghĩa ViệtCihui cái của chúng, cái của họ