他們都很好 tā men dōu hěn hǎo·tha môn đô ngận hảo Hán Việt: tha môn đô ngận hảo · Pinyin: tā men dōu hěn hǎo Tổng quan Cấu tạo: 他 (tha) + 們 (môn) + 都 (đô) + 很 (ngận) + 好 (hảo)Pinyintā men dōu hěn hǎoHán Việttha môn đô ngận hảoCấu tạo他 + 們 + 都 + 很 + 好 · tha + môn + đô + ngận + hảo nghĩa thành phần: tha + môn + đô + ngận + hảo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 họ đều khỏeĐứcHandedict es geht ihnen allen sehr gut Từ liên quan Gần nghĩa他们的东西 · 他们亲自 · 他們自己 · 他們的情況如何