他們都很好 tā men dōu hěn hǎo · tha môn đô ngận hảo Hán Việt: tha môn đô ngận hảo · Pinyin: tā men dōu hěn hǎo Tổng quan Cấu tạo: 他 (tha) + 們 (môn) + 都 (đô) + 很 (ngận) + 好 (hảo)Pinyintā men dōu hěn hǎoHán Việttha môn đô ngận hảoCấu tạo他 + 們 + 都 + 很 + 好 · tha + môn + đô + ngận + hảo nghĩa thành phần: tha + môn + đô + ngận + hảo