他很有效率 tha ngận hữu hiệu suất Hán Việt: tha ngận hữu hiệu suất Tổng quan Cấu tạo: 他 (tha) + 很 (ngận) + 有 (hữu) + 效 (hiệu) + 率 (suất)Hán Việttha ngận hữu hiệu suấtCấu tạo他 + 很 + 有 + 效 + 率 · tha + ngận + hữu + hiệu + suất nghĩa thành phần: tha + ngận + hữu + hiệu + suất Nghĩa EngCihui He's very efficient