他派送晨報 tha phái tống thần báo Hán Việt: tha phái tống thần báo Tổng quan Cấu tạo: 他 (tha) + 派 (phái) + 送 (tống) + 晨 (thần) + 報 (báo)Hán Việttha phái tống thần báoCấu tạo他 + 派 + 送 + 晨 + 報 · tha + phái + tống + thần + báo nghĩa thành phần: tha + phái + tống + thần + báo Nghĩa EngCihui He delivers the morning paper