他需要輸血 tha nhu yếu thâu huyết Hán Việt: tha nhu yếu thâu huyết Tổng quan Cấu tạo: 他 (tha) + 需 (nhu) + 要 (yếu) + 輸 (thâu) + 血 (huyết)Hán Việttha nhu yếu thâu huyếtCấu tạo他 + 需 + 要 + 輸 + 血 · tha + nhu + yếu + thâu + huyết nghĩa thành phần: tha + nhu + yếu + thâu + huyết Nghĩa EngCihui He needed blood transfusion