仗腰眼子的
trượng yêu nhãn tử đích
Hán Việt: trượng yêu nhãn tử đích
Tổng quan
Cấu tạo: 仗 (trượng) + 腰 (yêu) + 眼 (nhãn) + 子 (tử) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui 仗腰眼子的 hàng yāoyǎnzi de n. <coll.> powerful backer; influential patron