仙人球毒鹼 tiên nhân cầu độc dảm Hán Việt: tiên nhân cầu độc dảm Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 人 (nhân) + 球 (cầu) + 毒 (độc) + 鹼 (dảm)Hán Việttiên nhân cầu độc dảmCấu tạo仙 + 人 + 球 + 毒 + 鹼 · tiên + nhân + cầu + độc + dảm nghĩa thành phần: tiên + nhân + cầu + độc + dảm Nghĩa EngCihui 仙人球毒鹼 iānrénqiú dújiǎn n. mescaline