仙女星座

xiān nǚ xīng zuòtiên nữ tinh tọa

Hán Việt: tiên nữ tinh tọa · Pinyin: xiān nǚ xīng zuò

Tổng quan

chòm sao Tiên Nữ (thiên hà) M31

Cấu tạo: 仙 (tiên) + 女 (nữ) + 星 (tinh) + 座 (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chòm Tiên Nữ

Eng

  • Cihui Andromeda constellation (galaxy) M31

Đức

  • Handedict Andromeda (Sternbild) (S, Astron)

Từ liên quan

Gần nghĩa

仙女星系 · 星座运势 · 仙女一样地 · 仙女座 · 仙女座星系 · 仙女棒 · 星座一览表 · 仙女座大星云