星座运势 xīng zuò yùn shì·tinh tọa vận thế Hán Việt: tinh tọa vận thế · Pinyin: xīng zuò yùn shì Tổng quan (tử vi phương Tây) Cấu tạo: 星 (tinh) + 座 (tọa) + 運 (vận) + 勢 (thế)Pinyinxīng zuò yùn shìHán Việttinh tọa vận thếTừ loạidanhCấu tạo星 + 座 + 運 + 勢 · tinh + tọa + vận + thế nghĩa thành phần: tinh + tọa + vận + thế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tử viEngCihui (Western-style) horoscope Từ liên quan Gần nghĩa星座一览表 · 星座览表 · 星座计划 · 星座号 · 星座名