仙風道骨

xiān fēng dào gǔ tiên phong đạo cốt

Hán Việt: tiên phong đạo cốt · Pinyin: xiān fēng dào gǔ

Tổng quan

tiên phong đạo cốt

Cấu tạo: (tiên) + (phong) + (đạo) + (cốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiên phong đạo cốt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 骨:气概。仙人的风度,道长的气概。形容人的风骨神采与众不同。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道教语。谓有仙人及得道者的气质神采。 2.喻指超凡绝俗的品貌风度。
  • Tân Hoa Tự Điển 骨气概。仙人的风度,道长的气概。形容人的风骨神采与众不同。

Eng

  • Cihui 仙風道骨 iānfēngdàogǔ f.e. of high integrity and bearing

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

瘦骨如柴

Từ trái nghĩa

凡夫俗子