仟伏的縮寫 thiên phục đích súc tả Hán Việt: thiên phục đích súc tả Tổng quan Cấu tạo: 仟 (thiên) + 伏 (phục) + 的 (đích) + 縮 (súc) + 寫 (tả)Hán Việtthiên phục đích súc tảCấu tạo仟 + 伏 + 的 + 縮 + 寫 · thiên + phục + đích + súc + tả nghĩa thành phần: thiên + phục + đích + súc + tả Nghĩa EngCihui kv