代人受過者 đại nhân thụ quá giả Hán Việt: đại nhân thụ quá giả Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 人 (nhân) + 受 (thụ) + 過 (quá) + 者 (giả)Hán Việtđại nhân thụ quá giảCấu tạo代 + 人 + 受 + 過 + 者 · đại + nhân + thụ + quá + giả nghĩa thành phần: đại + nhân + thụ + quá + giả Nghĩa EngCihui whipping boy