代償性月經
đại thường tính nguyệt kinh
Hán Việt: đại thường tính nguyệt kinh
Tổng quan
Cấu tạo: 代 (đại) + 償 (thường) + 性 (tính) + 月 (nguyệt) + 經 (kinh)
Nghĩa
Eng
- Cihui manoplania
Hán Việt: đại thường tính nguyệt kinh
Cấu tạo: 代 (đại) + 償 (thường) + 性 (tính) + 月 (nguyệt) + 經 (kinh)