代勻整裝置
đại quân chỉnh trang trí
Hán Việt: đại quân chỉnh trang trí · Pinyin: dài yún zhěng zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 代 (đại) + 勻 (quân) + 整 (chỉnh) + 裝 (trang) + 置 (trí)
Hán Việt: đại quân chỉnh trang trí · Pinyin: dài yún zhěng zhuāng zhì
Cấu tạo: 代 (đại) + 勻 (quân) + 整 (chỉnh) + 裝 (trang) + 置 (trí)