代扣代繳稅款
đại khấu đại chước thuế khoản
Hán Việt: đại khấu đại chước thuế khoản
Tổng quan
Cấu tạo: 代 (đại) + 扣 (khấu) + 代 (đại) + 繳 (chước) + 稅 (thuế) + 款 (khoản)
Nghĩa
Eng
- Cihui 代扣代繳稅款 àikòu dàijiǎo shuìkuǎn n. withheld taxes M:²bǐ