代数曲线

dài shù qū xiànđại sổ khúc tuyến

Hán Việt: đại sổ khúc tuyến · Pinyin: dài shù qū xiàn

Tổng quan

đường cong đại số

Cấu tạo: 代 (đại) + 數 (sổ) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đường cong đại số
  • Tần suất từ đường cong đại số

Eng

  • Cihui (math.) algebraic curve
  • Tần suất từ (math.) algebraic curve

Từ liên quan

Gần nghĩa

代数几何 · 代数函数 · 代数学地 · 代数学的 · 代数学者 · 代数拓扑 · 代数数域 · 代数方程