代理委任書

đại lí ủy nhâm thư

Hán Việt: đại lí ủy nhâm thư

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (lí) + (ủy) + (nhâm) + (thư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 代理委任書 àilǐ wěirènshū n. power of attorney M:¹fèn