代理服務器 dài lǐ fú wù qì · đại lí phục vụ khí Hán Việt: đại lí phục vụ khí · Pinyin: dài lǐ fú wù qì Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 理 (lí) + 服 (phục) + 務 (vụ) + 器 (khí)Pinyindài lǐ fú wù qìHán Việtđại lí phục vụ khíCấu tạo代 + 理 + 服 + 務 + 器 · đại + lí + phục + vụ + khí nghĩa thành phần: đại + lí + phục + vụ + khí Nghĩa EngCihui proxy server