代碼轉換機 đại mã chuyển hoán ki Hán Việt: đại mã chuyển hoán ki Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 碼 (mã) + 轉 (chuyển) + 換 (hoán) + 機 (ki)Hán Việtđại mã chuyển hoán kiCấu tạo代 + 碼 + 轉 + 換 + 機 · đại + mã + chuyển + hoán + ki nghĩa thành phần: đại + mã + chuyển + hoán + ki Nghĩa EngCihui transcoder