代表團來訪
đại biểu đoàn lai phóng
Hán Việt: đại biểu đoàn lai phóng · Pinyin: dài biǎo tuán lái fǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 代 (đại) + 表 (biểu) + 團 (đoàn) + 來 (lai) + 訪 (phóng)
Hán Việt: đại biểu đoàn lai phóng · Pinyin: dài biǎo tuán lái fǎng
Cấu tạo: 代 (đại) + 表 (biểu) + 團 (đoàn) + 來 (lai) + 訪 (phóng)