代謝症候群 dài xiè zhèng hòu qún · đại tạ chứng hậu quần Hán Việt: đại tạ chứng hậu quần · Pinyin: dài xiè zhèng hòu qún Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 謝 (tạ) + 症 (chứng) + 候 (hậu) + 群 (quần)Pinyindài xiè zhèng hòu qúnHán Việtđại tạ chứng hậu quầnCấu tạo代 + 謝 + 症 + 候 + 群 · đại + tạ + chứng + hậu + quần nghĩa thành phần: đại + tạ + chứng + hậu + quần