代馬不思越 dài mǎ bù sī yuè · đại mã bất tư việt Hán Việt: đại mã bất tư việt · Pinyin: dài mǎ bù sī yuè Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 馬 (mã) + 不 (bất) + 思 (tư) + 越 (việt)Pinyindài mǎ bù sī yuèHán Việtđại mã bất tư việtCấu tạo代 + 馬 + 不 + 思 + 越 · đại + mã + bất + tư + việt nghĩa thành phần: đại + mã + bất + tư + việt