令人不快的

lìng rén bù kuài de lệnh nhân bất khoái đích

Hán Việt: lệnh nhân bất khoái đích · Pinyin: lìng rén bù kuài de

Tổng quan

sự tấn công; cuộc tấn công; thế tấn công, xúc phạm, làm mất lòng; làm nhục, sỉ nhục, chướng tai gai mắt, khó chịu; hôi hám; gớm guốc, tởm, tấn công, công kích

Cấu tạo: (lệnh) + (nhân) + (bất) + (khoái) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự tấn công; cuộc tấn công; thế tấn công, xúc phạm, làm mất lòng; làm nhục, sỉ nhục, chướng tai gai mắt, khó chịu; hôi hám; gớm guốc, tởm, tấn công, công kích