令人作嘔地 lệnh nhân tác ẩu địa Hán Việt: lệnh nhân tác ẩu địa Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 作 (tác) + 嘔 (ẩu) + 地 (địa)Hán Việtlệnh nhân tác ẩu địaCấu tạo令 + 人 + 作 + 嘔 + 地 · lệnh + nhân + tác + ẩu + địa nghĩa thành phần: lệnh + nhân + tác + ẩu + địa Nghĩa EngCihui ad nauseam