令人興奮的
lệnh nhân hưng phấn đích
Hán Việt: lệnh nhân hưng phấn đích
Tổng quan
kích thích, kích động, hứng thú, lý thú, hồi hộp; làm say mê, làm náo động, (kỹ thuật) để kích thích làm rùng mình; cảm động, xúc động, hồi hộp, ly kỳ
Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 興 (hưng) + 奮 (phấn) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui kích thích, kích động, hứng thú, lý thú, hồi hộp; làm say mê, làm náo động, (kỹ thuật) để kích thích làm rùng mình; cảm động, xúc động, hồi hộp, ly kỳ