令人發火的

lệnh nhân phát hỏa đích

Hán Việt: lệnh nhân phát hỏa đích

Tổng quan

khó chịu, làm phật lòng, làm trái ý, làm bực mình, làm tức giận, làm bất mãn

Cấu tạo: (lệnh) + (nhân) + (phát) + (hỏa) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khó chịu, làm phật lòng, làm trái ý, làm bực mình, làm tức giận, làm bất mãn