令人噁心地 Tổng quan buồn nôn; gây nôn Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 噁 + 心 (tâm) + 地 (địa)Cấu tạo令 + 人 + 噁 + 心 + 地 Nghĩa ViệtCihui buồn nôn; gây nôn