令人困惑地
lệnh nhân khốn hoặc địa
Hán Việt: lệnh nhân khốn hoặc địa
Tổng quan
Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 困 (khốn) + 惑 (hoặc) + 地 (địa)
Nghĩa
Eng
- Cihui bewilderingly
Hán Việt: lệnh nhân khốn hoặc địa
Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 困 (khốn) + 惑 (hoặc) + 地 (địa)