令人心煩地
lệnh nhân tâm phiền địa
Hán Việt: lệnh nhân tâm phiền địa
Tổng quan
Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 心 (tâm) + 煩 (phiền) + 地 (địa)
Nghĩa
Eng
- Cihui troublesomely
Hán Việt: lệnh nhân tâm phiền địa
Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 心 (tâm) + 煩 (phiền) + 地 (địa)