令人心碎的
lệnh nhân tâm toái đích
Hán Việt: lệnh nhân tâm toái đích
Tổng quan
Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 心 (tâm) + 碎 (toái) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui heartrending
Hán Việt: lệnh nhân tâm toái đích
Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 心 (tâm) + 碎 (toái) + 的 (đích)