令人懷疑的
lệnh nhân hoài nghi đích
Hán Việt: lệnh nhân hoài nghi đích
Tổng quan
đáng ngờ, khả nghi; bị tình nghi, người khả nghi; người bị tình nghi, nghi, ngờ, nghi ngờ, hoài nghi
Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 懷 (hoài) + 疑 (nghi) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui đáng ngờ, khả nghi; bị tình nghi, người khả nghi; người bị tình nghi, nghi, ngờ, nghi ngờ, hoài nghi