令人恐懼地 lìng rén kǒng jù de · lệnh nhân khủng cụ địa Hán Việt: lệnh nhân khủng cụ địa · Pinyin: lìng rén kǒng jù de Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 恐 (khủng) + 懼 (cụ) + 地 (địa)Pinyinlìng rén kǒng jù deHán Việtlệnh nhân khủng cụ địaCấu tạo令 + 人 + 恐 + 懼 + 地 · lệnh + nhân + khủng + cụ + địa nghĩa thành phần: lệnh + nhân + khủng + cụ + địa