令人驚奇地 lệnh nhân kinh kì địa Hán Việt: lệnh nhân kinh kì địa Tổng quan xem astound Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 驚 (kinh) + 奇 (kì) + 地 (địa)Hán Việtlệnh nhân kinh kì địaCấu tạo令 + 人 + 驚 + 奇 + 地 · lệnh + nhân + kinh + kì + địa nghĩa thành phần: lệnh + nhân + kinh + kì + địa Nghĩa ViệtCihui xem astound