令人驚訝地

lệnh nhân kinh nhạ địa

Hán Việt: lệnh nhân kinh nhạ địa

Tổng quan

đáng kinh ngạc, đến không ngờ làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc; đáng sửng sốt

Cấu tạo: (lệnh) + (nhân) + (kinh) + (nhạ) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đáng kinh ngạc, đến không ngờ làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc; đáng sửng sốt