令人懶散的 lệnh nhân lại tán đích Hán Việt: lệnh nhân lại tán đích Tổng quan lười biếng, biếng nhác Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 懶 (lại) + 散 (tán) + 的 (đích)Hán Việtlệnh nhân lại tán đíchCấu tạo令 + 人 + 懶 + 散 + 的 · lệnh + nhân + lại + tán + đích nghĩa thành phần: lệnh + nhân + lại + tán + đích Nghĩa ViệtCihui lười biếng, biếng nhác