令人明室道人
lệnh nhân minh thất đạo nhân
Hán Việt: lệnh nhân minh thất đạo nhân
Tổng quan
Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 明 (minh) + 室 (thất) + 道 (đạo) + 人 (nhân)
Hán Việt: lệnh nhân minh thất đạo nhân
Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 明 (minh) + 室 (thất) + 道 (đạo) + 人 (nhân)