令人滿足的 lệnh nhân mãn túc đích Hán Việt: lệnh nhân mãn túc đích Tổng quan làm hài lòng, làm vừa lòng Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 滿 (mãn) + 足 (túc) + 的 (đích)Hán Việtlệnh nhân mãn túc đíchCấu tạo令 + 人 + 滿 + 足 + 的 · lệnh + nhân + mãn + túc + đích nghĩa thành phần: lệnh + nhân + mãn + túc + đích Nghĩa ViệtCihui làm hài lòng, làm vừa lòng