令人灰心的 lệnh nhân hôi tâm đích Hán Việt: lệnh nhân hôi tâm đích Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 灰 (hôi) + 心 (tâm) + 的 (đích)Hán Việtlệnh nhân hôi tâm đíchCấu tạo令 + 人 + 灰 + 心 + 的 · lệnh + nhân + hôi + tâm + đích nghĩa thành phần: lệnh + nhân + hôi + tâm + đích Nghĩa EngCihui disillusioned