令人生氣地 lệnh nhân sanh khí địa Hán Việt: lệnh nhân sanh khí địa Tổng quan xem provoke Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 生 (sanh) + 氣 (khí) + 地 (địa)Hán Việtlệnh nhân sanh khí địaCấu tạo令 + 人 + 生 + 氣 + 地 · lệnh + nhân + sanh + khí + địa nghĩa thành phần: lệnh + nhân + sanh + khí + địa Nghĩa ViệtCihui xem provoke