令人絕望的

lệnh nhân tuyệt vọng đích

Hán Việt: lệnh nhân tuyệt vọng đích

Tổng quan

liều mạng, liều lĩnh, không còn hy vọng, tuyệt vọng, dữ dội, kinh khủng, ghê gớm

Cấu tạo: (lệnh) + (nhân) + (tuyệt) + (vọng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui liều mạng, liều lĩnh, không còn hy vọng, tuyệt vọng, dữ dội, kinh khủng, ghê gớm