令人著迷 lìng rén zháo mí · lệnh nhân trứ mê Hán Việt: lệnh nhân trứ mê · Pinyin: lìng rén zháo mí Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 著 (trứ) + 迷 (mê)Pinyinlìng rén zháo míHán Việtlệnh nhân trứ mêCấu tạo令 + 人 + 著 + 迷 · lệnh + nhân + trứ + mê nghĩa thành phần: lệnh + nhân + trứ + mê Từ liên quan Từ đồng nghĩa引人入胜