令人討厭的人
lệnh nhân thảo yếm đích nhân
Hán Việt: lệnh nhân thảo yếm đích nhân · Pinyin: lìng rén tǎo yàn de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 討 (thảo) + 厭 (yếm) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Hán Việt: lệnh nhân thảo yếm đích nhân · Pinyin: lìng rén tǎo yàn de rén
Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 討 (thảo) + 厭 (yếm) + 的 (đích) + 人 (nhân)