令人欽佩地 lệnh nhân khâm bội địa Hán Việt: lệnh nhân khâm bội địa Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 欽 (khâm) + 佩 (bội) + 地 (địa)Hán Việtlệnh nhân khâm bội địaCấu tạo令 + 人 + 欽 + 佩 + 地 · lệnh + nhân + khâm + bội + địa nghĩa thành phần: lệnh + nhân + khâm + bội + địa Nghĩa EngCihui admirably