令人驚訝的
lệnh nhân kinh nhạ đích
Hán Việt: lệnh nhân kinh nhạ đích
Tổng quan
làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc
Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 驚 (kinh) + 訝 (nhạ) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc