令某人反感 lệnh mỗ nhân phản cảm Hán Việt: lệnh mỗ nhân phản cảm Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 反 (phản) + 感 (cảm)Hán Việtlệnh mỗ nhân phản cảmCấu tạo令 + 某 + 人 + 反 + 感 · lệnh + mỗ + nhân + phản + cảm nghĩa thành phần: lệnh + mỗ + nhân + phản + cảm Nghĩa EngCihui go against sb's stomach