令某人失望

lệnh mỗ nhân thất vọng

Hán Việt: lệnh mỗ nhân thất vọng

Tổng quan

Cấu tạo: (lệnh) + (mỗ) + (nhân) + (thất) + (vọng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui sb.'s disappointment