令苛則不聽

lìng kē zé bù tīng lệnh hà tắc bất thính

Hán Việt: lệnh hà tắc bất thính · Pinyin: lìng kē zé bù tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (lệnh) + (hà) + (tắc) + (bất) + (thính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 苛:细碎烦琐;听:听从。法令细碎繁琐,执法者无法执行。形容事物如果繁杂,就会适得其反。