以一簣障江河
dĩ nhất quĩ chướng giang hà
Hán Việt: dĩ nhất quĩ chướng giang hà · Pinyin: yǐ yī kuì zhàng jiāng hé
Tổng quan
Cấu tạo: 以 (dĩ) + 一 (nhất) + 簣 (quĩ) + 障 (chướng) + 江 (giang) + 河 (hà)
Hán Việt: dĩ nhất quĩ chướng giang hà · Pinyin: yǐ yī kuì zhàng jiāng hé
Cấu tạo: 以 (dĩ) + 一 (nhất) + 簣 (quĩ) + 障 (chướng) + 江 (giang) + 河 (hà)