以为主

yǐ wéi zhǔdĩ vi chủ

Hán Việt: dĩ vi chủ · Pinyin: yǐ wéi zhǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 以 (dĩ) + 為 (vi) + 主 (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 coi là chủ yếu

Đức

  • Handedict als Hauptsache betrachten (V), hauptsächlich

Từ liên quan

Gần nghĩa

以为然 · 为主 · 以为 · 以为口实 · 以为后图 · 以为得计 · 以為後圖