以为得计 dĩ vi đắc kế Hán Việt: dĩ vi đắc kế Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 爲 (vi) + 得 (đắc) + 計 (kế)Hán Việtdĩ vi đắc kếTừ loạithànhCấu tạo以 + 爲 + 得 + 計 · dĩ + vi + đắc + kế nghĩa thành phần: dĩ + vi + đắc + kế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tự đắcBiên soạn pride oneself on having done something smartEngCihui 以為得計 ǐwéidéjì f.e. pride oneself on having done something smart Từ liên quan Gần nghĩa以为然 · 以为口实 · 以为后图 · 以为主